Chữ Hán
疒
nè
sickness, disease
5 nétBộ thủ 疒
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- sickness, disease
- sick
- sickness
- Kang Xi radical 104
- also pr. [chuang2]
Thứ tự nét
疒Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan