Chữ Hán
疯
fēng
crazy, insane, mentally ill
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- crazy, insane, mentally ill
- insane
- mad
- wild
Giản thể / Phồn thể
疯→瘋
Thứ tự nét
疯Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ liên quan
病bìng
sickness, illness, disease
痛tòng
ache, pain
疼téng
ache, pain
症zhèng
ailment, disease, illness
瘦shòu
thin, lean, emaciated
痴chī
foolish, stupid, dumb, silly
痒yǎng
to itch
癌ái
cancer, carcinoma
风fēng
wind
封fēng
envelope, letter
峰fēng
peak, summit
奉fèng
to offer, to respect, to server
冯féng
to gallop
缝fèng
to sew, to mend
丰fēng
abundant, lush, bountiful, plenty
逢féng
to happen to meet