Từ tiếng Trung
疯狂
fēng kuáng
crazy; frenzied; wild
Phồn thể: 瘋狂
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- crazy; frenzied; wild
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 疯 · 狂
Từ vựng
Từ tiếng Trung
fēng kuáng
crazy; frenzied; wild
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 疯 · 狂
Từ vựng