Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
疯子
Từ tiếng Trung
Lưu
疯子
fēng zi
madman
Nghe
Phồn thể:
瘋子
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
madman
lunatic
Các chữ trong từ này
疯
fēng
9 nét
crazy, insane, mentally ill
子
zi
3 nét
son, child
Từ thường dùng: 疯 · 子
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
疯狂
fēng kuáng
crazy; frenzied; wild
疯狗
fēng gǒu
rabid dog; (fig.) vicious dog; aggressive dog; (fig.) vicious person; madman