Chữ Hán
冯
féng
to gallop
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to gallop
- by dint of
- surname
- surname Feng
- to assist
Pinyin
féngpíng
Giản thể / Phồn thể
冯→馮
Thứ tự nét
冯Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ liên quan
马mǎ
horse
驻zhù
stable
骗piàn
to cheat, to defraud, to swindle
骑qí
to ride, to mount
骚sāo
to annoy, to bother
驴lǘ
donkey, ass
驾jià
to drive, to ride, to sail
验yàn
to examine, to inspect, to test, to verify
风fēng
wind
封fēng
envelope, letter
疯fēng
crazy, insane, mentally ill
峰fēng
peak, summit
奉fèng
to offer, to respect, to server
缝fèng
to sew, to mend
丰fēng
abundant, lush, bountiful, plenty
逢féng
to happen to meet