Chữ Hán
缝
fèng
to sew, to mend
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to sew, to mend
- to sew
- to stitch
- seam
- crack
Pinyin
fèngféng
Giản thể / Phồn thể
缝→縫
Thứ tự nét
缝Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ liên quan
给gěi
to give, to lend
约yuē
treaty, covenant, agreement
经jīng
the classics
级jí
level, rank
线xiàn
line, thread, wire
组zǔ
to form, to assemble
红hóng
red, vermillion
编biān
to knit, to weave
风fēng
wind
封fēng
envelope, letter
疯fēng
crazy, insane, mentally ill
峰fēng
peak, summit
奉fèng
to offer, to respect, to server
冯féng
to gallop
丰fēng
abundant, lush, bountiful, plenty
逢féng
to happen to meet