Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

无缝

wú fèng

seamless

Phồn thể: 無縫

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • seamless

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 无 · 缝

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả