Chữ Hán
绳
shéng
string, rope, cord
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- string, rope, cord
- to control
- rope
- CL:根[gen1]
Giản thể / Phồn thể
绳→繩
Thứ tự nét
绳Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ liên quan
给gěi
to give, to lend
约yuē
treaty, covenant, agreement
经jīng
the classics
级jí
level, rank
线xiàn
line, thread, wire
组zǔ
to form, to assemble
红hóng
red, vermillion
编biān
to knit, to weave
省shěng
province
生shēng
life, lifetime
声shēng
sound, noise
圣shèng
holy, sacred
升shēng
to advance
胜shèng
victory
剩shèng
leftovers, residue, remains
盛shèng
abundant, flourishing