Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

绳索

shéng suǒ

rope

Phồn thể: 繩索

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • rope

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 绳 · 索

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả