Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
绳索
Từ tiếng Trung
Lưu
绳索
shéng suǒ
rope
Nghe
Phồn thể:
繩索
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
rope
Các chữ trong từ này
绳
shéng
11 nét
string, rope, cord
索
suǒ
10 nét
cable, rope
Từ thường dùng: 绳 · 索
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
绳子
shéng zi
cord; string; rope; CL:條|条[tiao2]
绳之以法
shéng zhī yǐ fǎ
to punish according to the law; to bring to justice