Từ tiếng Trung
绳子
shéng zi
cord; string; rope
Phồn thể: 繩子
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- cord; string; rope
- CL:條|条[tiao2]
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 绳 · 子
Từ vựng
Từ tiếng Trung
shéng zi
cord; string; rope
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 绳 · 子
Từ vựng