Từ tiếng Trung
绳之以法
shéng zhī yǐ fǎ
to punish according to the law
Phồn thể: 繩之以法
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to punish according to the law
- to bring to justice
Các chữ trong từ này
绳shéng11 nétstring, rope, cord之zhī3 nétmarks preceding phrase as modifier of following phrase以yǐ4 nétaccording to法fǎ8 nétlaw, rule, statute
Từ thường dùng: 绳 · 之 · 以 · 法
Từ vựng