Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

绳之以法

shéng zhī yǐ fǎ

to punish according to the law

Phồn thể: 繩之以法

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to punish according to the law
  • to bring to justice

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 绳 · 之 · 以 · 法

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả