Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

黾

miǎn

frog, toad

8 nétBộ thủ 黾Số 4328Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • frog, toad
  • to strive, to endeavor
  • toad
  • to strive

Pinyin

miǎnměngmǐn

Giản thể / Phồn thể

黾→黽

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Tượng hình

Simplified form of 黽; a frog with bug-eyes

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

黾

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan