Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

冕

miǎn

crown

11 nétBộ thủ 冂Số 4148

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • crown
  • ceremonial cap
  • crown in the form of a horizontal board with hanging decorations
  • imperial crown

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

crown

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

冕

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan