Từ tiếng Trung
卫冕
wèi miǎn
to defend the crown (in sports championship)
Phồn thể: 衛冕
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to defend the crown (in sports championship)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 卫 · 冕
Từ vựng
Từ tiếng Trung
wèi miǎn
to defend the crown (in sports championship)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 卫 · 冕
Từ vựng