Từ tiếng Trung
卫生
wèi shēng
hygienic; sanitary
Phồn thể: 衛生
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- hygienic; sanitary
- hygiene; sanitation
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 卫 · 生
Từ vựng
Từ tiếng Trung
wèi shēng
hygienic; sanitary
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 卫 · 生
Từ vựng