Từ tiếng Trung
卫星
wèi xīng
(aerospace) satellite
Phồn thể: 衛星
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- (aerospace) satellite
- (astronomy) satellite; moon
- CL:顆|颗[ke1]
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 卫 · 星
Từ vựng
Từ tiếng Trung
wèi xīng
(aerospace) satellite
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 卫 · 星
Từ vựng