Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

加冕

jiā miǎn

to crown

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to crown
  • coronation

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 加 · 冕

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả