Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

加工

jiā gōng

to process

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to process
  • processing
  • working (of machinery)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 加 · 工

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả