Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

加强

jiā qiáng

to reinforce; to strengthen; to enhance

Phồn thể: 加強

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to reinforce; to strengthen; to enhance

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 加 · 强

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả