Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

加入

jiā rù

to become a member

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to become a member
  • to join
  • to mix into
  • to participate in
  • to add in

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 加 · 入

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả