Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

加速

jiā sù

to accelerate; to speed up; to expedite

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to accelerate; to speed up; to expedite

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 加 · 速

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả