Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

加上

jiā shàng

to add; plus

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to add; plus
  • in addition; moreover

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 加 · 上

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả