Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

加油

jiā yóu

to add oil; to top up with gas; to refuel

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to add oil; to top up with gas; to refuel
  • to accelerate; to step on the gas
  • (fig.) to make an extra effort; to cheer sb on

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 加 · 油

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả