Chữ Hán
冉
rǎn
tender
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- tender
- weak
- to proceed gradually
- variant of 冉[ran3]
- surname Ran
Thứ tự nét
冉Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan