Chữ Hán
燃
rán
to ignite, to burn
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to ignite, to burn
- combustion
- to burn
- to ignite
- to light
Thứ tự nét
燃Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan