Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
燃油
Từ tiếng Trung
Lưu
燃油
rán yóu
fuel oil
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
fuel oil
Các chữ trong từ này
燃
rán
16 nét
to ignite, to burn
油
yóu
8 nét
oil, fat, grease, lard
Từ thường dùng: 燃 · 油
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
燃料
rán liào
fuel
燃烧
rán shāo
to ignite; to combust; to burn; combustion; flaming
燃气
rán qì
fuel gas (coal gas, natural gas, methane etc)
燃起
rán qǐ
to ignite; to light; fig. to spark off (hopes, controversy, flames of revolution)
燃煤
rán méi
coal fuel