Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

燃气

rán qì

fuel gas (coal gas, natural gas, methane etc)

Phồn thể: 燃氣

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • fuel gas (coal gas, natural gas, methane etc)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 燃 · 气

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả