Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

染

rǎn

dye

9 nétBộ thủ 木Số 1703

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • dye
  • to catch
  • to infect
  • to be contagious
  • to dye

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

Water 氵 and wine 九 mixed in a wooden 木 bowl

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

染

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan