Chữ Hán
氿
guǐ
spring
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- spring
- mountain spring
Thứ tự nét
氿Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
没méi
not, none, gone
法fǎ
law, rule, statute
派pài
clique, faction, group, sect
活huó
to exist, to live, to survive
注zhù
to concentrate, to focus
清qīng
clean, pure
深shēn
deep, profound
海hǎi
sea, ocean
鬼guǐ
ghost
归guī
to return, to go back
贵guì
expensive, costly
跪guì
to kneel
规guī
rules, regulations, customs, law
龟guī
turtle, tortoise
柜guì
cabinet, cupboard, wardrobe
轨guǐ
track, rut, path