Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

染上

rǎn shàng

to catch (a disease)

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to catch (a disease)
  • to get (a bad habit)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 染 · 上

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả