Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

染发

rǎn fà

to get one's hair dyed

Phồn thể: 染髮

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to get one's hair dyed

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 染 · 发

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả