Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

染病

rǎn bìng

to catch an illness

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to catch an illness
  • to get infected with a disease

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 染 · 病

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả