Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
染色
Từ tiếng Trung
Lưu
染色
rǎn sè
to dye
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to dye
Các chữ trong từ này
染
rǎn
9 nét
dye
色
sè
6 nét
color, tint, hue, shade
Từ thường dùng: 染 · 色
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
染上
rǎn shàng
to catch (a disease); to get (a bad habit)
染料
rǎn liào
dye
染病
rǎn bìng
to catch an illness; to get infected with a disease
染发
rǎn fà
to get one's hair dyed