Từ tiếng Trung
污染
wū rǎn
(lit. and fig.) to pollute; to contaminate
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- (lit. and fig.) to pollute; to contaminate
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 污 · 染
Từ vựng
Từ tiếng Trung
wū rǎn
(lit. and fig.) to pollute; to contaminate
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 污 · 染
Từ vựng