Từ tiếng Trung
污秽
wū huì
(literary) dirty; filthy
Phồn thể: 污穢
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- (literary) dirty; filthy
- (literary) dirt; filth
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 污 · 秽
Từ vựng
Từ tiếng Trung
wū huì
(literary) dirty; filthy
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 污 · 秽
Từ vựng