Chữ Hán
秽
huì
dirty, unclean
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- dirty, unclean
- immoral, obscene
- (bound form) dirty; filthy
Giản thể / Phồn thể
秽→穢
Thứ tự nét
秽Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ liên quan
称chēng
balanced
种zhǒng
race, kind, breed
科kē
section, department
秒miǎo
a second
税shuì
taxes
秀xiù
elegant, graceful, refined
稳wěn
steady, stable
移yí
to shift, to move about, to drift
会huì
to assemble, to meet
回huí
to return, to turn around
毁huǐ
to damage, to ruin
汇huì
to gather, to collect
灰huī
ashes
绘huì
to sketch, to paint, to draw
挥huī
to direct
惠huì
favor, benefit, blessing, kindness