Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

祺

qí

good luck, good fortune

12 nétBộ thủ 礻Số 3400

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • good luck, good fortune
  • (literary) good luck; good fortune
  • (used in formal letter-ending phrases and in personal names)

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

spirit

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

祺

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan