Chữ Hán
禾
hé
cereal, grain, rice
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- cereal, grain, rice
- plant, stalk
- (bound form) grain plant; cereal crop
Thứ tự nét
禾Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
称chēng
balanced
种zhǒng
race, kind, breed
科kē
section, department
秒miǎo
a second
税shuì
taxes
秀xiù
elegant, graceful, refined
稳wěn
steady, stable
移yí
to shift, to move about, to drift
和hé
harmony, peace
喝hē
to drink
合hé
to combine, to join, to unite
河hé
river, stream
何hé
what, why, where, which, how
核hé
core, kernel
荷hé
lotus, water lily
盒hé
small box or case