Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

禾

hé

cereal, grain, rice

5 nétBộ thủ 禾Số 2170

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • cereal, grain, rice
  • plant, stalk
  • (bound form) grain plant; cereal crop

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Tượng hình

A plant stalk with a sagging head

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

禾

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan