Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
污点
Từ tiếng Trung
Lưu
污点
wū diǎn
stain
Nghe
Phồn thể:
污點
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
stain
taint
Các chữ trong từ này
污
wū
6 nét
filthy, dirty
点
diǎn
9 nét
dot, point, speck
Từ thường dùng: 污 · 点
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
污染
wū rǎn
(lit. and fig.) to pollute; to contaminate
污水
wū shuǐ
sewage
污蔑
wū miè
variant of 污衊|污蔑[wu1 mie4]; to slander; to smear; to tarnish
污秽
wū huì
(literary) dirty; filthy; (literary) dirt; filth
污泥
wū ní
mud; sludge