Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

传染病

chuán rǎn bìng

infectious disease; contagious disease; communicable disease

Phồn thể: 傳染病

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • infectious disease; contagious disease; communicable disease

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 传 · 染 · 病

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả