Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

传说

chuán shuō

legend; folk tale

Phồn thể: 傳說

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • legend; folk tale
  • to repeat from mouth to mouth; they say that...

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 传 · 说

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả