Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

传统

chuán tǒng

tradition; traditional

Phồn thể: 傳統

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • tradition; traditional

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 传 · 统

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả