Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

传奇

chuán qí

legendary

Phồn thể: 傳奇

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • legendary
  • fantasy saga
  • romance
  • short stories of the Tang and Song Dynasty

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 传 · 奇

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả