Từ tiếng Trung
渲染
xuàn rǎn
rendering (computing)
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- rendering (computing)
- to add washes of ink or color to a drawing (Chinese painting)
- to exaggerate
- to embellish
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 渲 · 染
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.