Chữ Hán
溅
jiàn
to sprinkle, to spray, to splash, to spill
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to sprinkle, to spray, to splash, to spill
- to splash
Giản thể / Phồn thể
溅→濺
Thứ tự nét
溅Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
没méi
not, none, gone
法fǎ
law, rule, statute
派pài
clique, faction, group, sect
活huó
to exist, to live, to survive
注zhù
to concentrate, to focus
清qīng
clean, pure
深shēn
deep, profound
海hǎi
sea, ocean
见jiàn
to see, to observe, to meet, to appear
间jiān
between, among
件jiàn
item, matter
兼jiān
both, and
建jiàn
to build, to erect
剑jiàn
sword, dagger, saber
监jiān
to supervise, to direct, to control
简jiǎn
simple, succinct, terse