Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

勉

miǎn

to endeavor, to make an effort

9 nétBộ thủ 力Số 3592

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to endeavor, to make an effort
  • to urge
  • to exhort
  • to make an effort

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

strength

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

勉

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan