Từ tiếng Trung
勉强
miǎn qiǎng
to do with difficulty
Phồn thể: 勉強
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to do with difficulty
- to force sb to do sth
- reluctant
- barely enough
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 勉 · 强
Từ vựng
Từ tiếng Trung
miǎn qiǎng
to do with difficulty
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 勉 · 强
Từ vựng