Chữ Hán
侗
dòng
big
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- big
- ignorant, rude, rustic
- Dong ethnic group
- ignorant
Pinyin
dòngtóng
Thứ tự nét
侗Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
你nǐ
you, second person pronoun
他tā
other, another
但dàn
only
做zuò
to work, to make
们men
plural marker for pronouns and some nouns
使shǐ
cause, mission, orders
像xiàng
picture, image, figure
便biàn
easy, convenient
东dōng
east, eastern, eastward
动dòng
to move, to happen
懂dǒng
to understand, to know
洞dòng
cave, grotto, hole, ravine
栋dòng
ridge-beam
冬dōng
winter, 11th lunar month
董dǒng
to direct, to supervise
冻dòng
cold