Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

洞

dòng

cave, grotto, hole, ravine

9 nétBộ thủ 氵Số 871

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • cave, grotto, hole, ravine
  • cave
  • hole
  • zero (unambiguous spoken form when spelling out numbers)
  • CL:個|个[ge4]

Pinyin

dòngtóng

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

water

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

洞

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan