Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

洞穴

dòng xué

cave

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • cave
  • cavern

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 洞 · 穴

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả