Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
洞穴
Từ tiếng Trung
Lưu
洞穴
dòng xué
cave
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
cave
cavern
Các chữ trong từ này
洞
dòng
9 nét
cave, grotto, hole, ravine
穴
xué
5 nét
cave, den, hole
Từ thường dùng: 洞 · 穴
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
洞口
dòng kǒu
see 洞口縣|洞口县[Dong4 kou3 Xian4]; cave mouth; tunnel entrance
洞察
dòng chá
to see clearly